anterior temporal artery
The anterior temporal artery supplies blood to the front of the temporal lobe.
Định nghĩa
Danh từ: Động mạch thái dương trước. Đây là một nhánh của động mạch não giữa, chịu trách nhiệm cung cấp máu cho phần trước của vỏ não thùy thái dương.
Ví dụ sử dụng
- (Động mạch thái dương trước cung cấp máu cho phần trước của thùy thái dương.)
- (Tổn thương động mạch thái dương trước có thể ảnh hưởng đến khả năng hiểu ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Động mạch thái dương trước bên trái/phải": Chỉ định rõ vị trí giải phẫu cụ thể.
- The left anterior temporal artery is often dominant for language functions. (Động mạch thái dương trước bên trái thường chiếm ưu thế cho các chức năng ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Động mạch thái dương giữa (middle temporal artery): nhánh động mạch khác cùng khu vực.
- Động mạch thái dương sau (posterior temporal artery): nhánh cung cấp máu cho phần sau thùy thái dương.
Từ đồng nghĩa
- Nhánh thái dương trước của động mạch não giữa: Tên gọi giải phẫu đầy đủ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan do đây là thuật ngữ giải phẫu cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan do đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.